Không phải Thái Cực Quyền, cũng không phải hàng chục tuyệt kỹ của Thiếu Lâm Tự, môn võ có thật lợi hại nhất trong tiểu thuyết Kim Dung lại không xuất phát từ kung fu của người Trung Hoa.
Kim Dung nói gì về vật Mông Cổ?
Bên cạnh những môn "thần công" được sáng tạo hoàn toàn bởi trí tưởng tượng, cố văn hào Kim Dung vẫn giữ lại một số môn võ công tồn tại ngoài đời thật trong 14 bộ tiểu thuyết võ hiệp nổi tiếng của mình (không bao gồm truyện ngắn Việt nữ kiếm).
Nổi danh nhất, tất nhiên là Thái Cực quyền với nguồn gốc từ Võ Đang. Kế đến là nhóm các tuyệt kỹ của Thiếu Lâm Tự, một số môn võ mô phỏng theo động vật của các phái Thanh Thành, Không Động..., hay cả Thái Tổ trường quyền của Triệu Khuông Dẫn.
Vậy môn võ công có thật nào lợi hại nhất trong trọn bộ 14 tiểu thuyết của Kim Dung?
Đây là một chủ đề được tranh luận khá nhiều, nhưng đáng buồn cho cộng đồng fan kung fu Trung Hoa, câu trả lời có thể lại không nằm trong niềm tự hào của họ.
Đó là vật Mông Cổ (Bokh), môn võ từng được nhắc đến trong tiểu thuyết Anh hùng xạ điêu, gắn liền với nhân vật chính Quách Tĩnh.
Quách Tĩnh lớn lên tại Mông Cổ, được "thần tiễn thủ" Triết Biệt nhận làm đồ đệ. Triết Biệt là danh tướng có thật dưới trướng Thành Cát Tư Hãn. Và giống như nhiều nam nhân phương Bắc, ông rất giỏi cưỡi ngựa, bắn cung và vật.
Theo Kim Dung mô tả, kỹ thuật vật Mông Cổ do Triết Biệt truyền thụ đã không ít lần giúp Quách Tĩnh thủ thắng.
Đáng nhớ nhất là trong trận so tài với Âu Dương Khắc tại đảo Đào Hoa, Quách Tĩnh bằng một đòn vật Mông Cổ khéo léo đã khiến đối thủ "đo đất" trước, khi cả hai cùng rớt từ mái đình xuống.
Tất nhiên trong tiểu thuyết, vật Mông Cổ không quá được Kim Dung đề cao. Càng về sau, Quách Tĩnh càng tu luyện nhiều môn thần công lợi hại của người Trung Thổ (tức người Hán), và hầu như không còn sử dụng võ vật nữa.
Dù vậy, ngoài đời thật, vật Mông Cổ lại là môn võ có tính thực chiến hơn xa những môn kung fu truyền thống của người Trung Hoa.
Sự lợi hại của thiết kỵ Mông Cổ vang danh đến cả châu Âu, khi Triết Biệt cùng Tốc Bất Đài chỉ dùng 2 vạn quân đã có thể vượt qua sông Volga, đánh đến tận vương quốc Kievan Rus - tức lãnh thổ các nước Nga, Belarus, Ukraine và Bulgaria ngày nay.
Bắn cung và cưỡi ngựa là hai trong "tam nghệ nam nhi" (cùng với vật) của người Mông Cổ, gắn liền với việc họ phát triển kỵ binh. Nhưng trước đó, mọi nam nhân Mông Cổ đều phải học vật từ nhỏ. Đây mới thực sự được xem là môn cơ bản của người phương Bắc.
Nguồn gốc của Bokh có thể truy về thời kỳ trước cả Thành Cát Tư Hãn, khi các bộ lạc du mục Mông Cổ sinh sống trong điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt, buộc phải phát triển những kỹ năng thể chất thiết yếu để tồn tại.
Các sử gia cho rằng chính môi trường chiến tranh liên tục đã định hình Bokh theo hướng thực dụng.
Phát triển nhờ thực chiến không ngừng
Theo những nghiên cứu về văn hóa võ thuật du mục, vật Mông Cổ không có hệ thống bài quyền hay động tác biểu diễn, mà tập trung hoàn toàn vào việc quật ngã đối thủ.
Luật thi đấu truyền thống rất đơn giản: bất kỳ phần nào của cơ thể ngoài bàn chân chạm đất đều bị tính thua. Sự đơn giản này loại bỏ hoàn toàn yếu tố trình diễn, giữ lại phần cốt lõi của đối kháng.
Từ góc độ võ học, Bokh dựa trên ba nguyên lý chính: kiểm soát trọng tâm, phát lực toàn thân và áp sát cự ly.
Người tập phải học cách giữ thăng bằng trong khi phá trụ đứng của đối phương, sử dụng sức mạnh từ hông và lưng thay vì chỉ dùng tay. Đồng thời rút ngắn khoảng cách để đưa trận đấu về thế giằng co. Đây là những nguyên lý mang tính phổ quát trong chiến đấu tay không, và cũng là lý do khiến vật Mông Cổ được đánh giá cao về tính thực chiến.
Không chỉ dừng ở kỹ thuật, Bokh còn gắn liền với tinh thần chiến binh của người Mông Cổ. Trong các lễ hội truyền thống như Naadam, vật là nội dung thi đấu quan trọng nhất, thu hút hàng trăm đô vật tham gia.
Những danh hiệu đạt được không mang tính biểu diễn mà phản ánh năng lực thực sự. Các nghi thức trước và sau trận đấu, mô phỏng hình ảnh chim ưng hay đại bàng, cũng cho thấy sự liên kết giữa võ thuật và tư duy săn mồi, chinh phục của xã hội du mục.
Sử gia Meir Shahar, khi so sánh các hệ thống võ thuật châu Á, cho rằng những môn luôn gắn với đối kháng trực tiếp thường bảo tồn tốt hơn tính chiến đấu, trong khi các hệ thống phát triển theo hướng biểu diễn đều dần dà đánh mất yếu tố thực chiến.
Bokh dựa trên nguyên tắc lặp lại trong điều kiện thực chiến, giúp cơ thể thích nghi trực tiếp với áp lực đối kháng.
Các yếu tố như sức mạnh cơ bắp, khả năng giữ thăng bằng và phản xạ được phát triển thông qua va chạm thực tế. Đây chính là yếu tố "sparring" (thực hành chiến đấu) cực kỳ quan trọng của võ hiện đại ngày nay.
Những nguyên lý của Bokh cũng xuất hiện trong nhiều môn võ hiện đại, đặc biệt là các hệ vật và đối kháng toàn diện. Điều này cho thấy giá trị của nó không chỉ nằm ở lịch sử, mà còn ở khả năng thích ứng với môi trường chiến đấu hiện đại.
Không màu mè, không hoa mỹ, cũng không có chút phóng đại nào, vật Mông Cổ được nhắc đến một cách rất bình dị trong truyện Kim Dung, nhưng lại là môn võ lợi hại nhất ở đời thật.
Đọc bài gốc tại đây.