Công an TPHCM khởi tố hai vợ chồng ở TPHCM vì hành vi sản xuất hơn 2.800 tấn mì tươi chứa chất cấm.
Công an TPHCM khởi tố hai vợ chồng ở TPHCM vì hành vi sản xuất hơn 2.800 tấn mì tươi chứa chất cấm.
Đây không còn là vi phạm thông thường, mà là hành vi có tính chất đầu độc cộng đồng trong thời gian dài.
Theo kết quả điều tra ban đầu, các đối tượng đã pha trộn Natri Silicat cùng hàn the vào mì để tăng độ dai, kéo dài thời gian bảo quản.
Việc cố tình đưa hóa chất công nghiệp vào đồ ăn là hành vi biết rõ độc hại nhưng vẫn làm, vì lợi nhuận. Không thể biện minh, không thể xem nhẹ.
Con số 2.800 tấn mì tươi tiêu thụ trót lọt là ám ảnh. Nó đồng nghĩa với hàng triệu suất ăn đã bị “tẩm độc” một cách âm thầm.
Từ quán ăn bình dân đến bếp ăn tập thể, từ mâm cơm gia đình đến khẩu phần của học sinh, công nhân.
Nguy hiểm hơn, hậu quả của các chất độc này không phải lúc nào cũng biểu hiện tức thì. Đó có thể là sự tích tụ lâu dài, dẫn đến tổn thương gan, thận, hệ thần kinh, nhưng rất khó truy nguyên nguồn gốc.
Cần gọi đúng bản chất, đây là hành vi vô đạo đức, coi thường sức khỏe và tính mạng đồng bào. Không ai có thể yên tâm nếu những thứ tưởng như quen thuộc nhất lại tiềm ẩn độc tố.
Điều đáng lo là vụ việc này không phải cá biệt.
Đầu năm 2026, Công an TPHCM bắt tạm giam Vương Lưỡng Toàn cùng đồng phạm vì dùng hàn the sản xuất 800 tấn mì tươi bán ra thị trường.
Những con số nối tiếp nhau cho thấy một thực tế, vẫn còn những cơ sở sản xuất bất chấp pháp luật, sẵn sàng đánh đổi sức khỏe cộng đồng để kiếm lợi.
Và phần chìm của tảng băng, những cơ sở chưa bị phát hiện có thể còn lớn hơn nhiều.
Ở góc độ pháp lý, đây là hành vi “Vi phạm quy định về an toàn thực phẩm”, thậm chí có thể xem xét ở mức độ nghiêm trọng hơn nếu gây hậu quả lớn.
Pháp luật phải được thực thi nghiêm minh, không chỉ để xử lý cá nhân vi phạm, mà còn để răn đe, ngăn chặn những ý đồ tương tự.
Nhưng trách nhiệm không chỉ dừng ở người sản xuất.
Cần làm rõ vai trò của các khâu phân phối, tiêu thụ. Ai đã nhập số mì này? Những cơ sở nào đã sử dụng? Nếu có sự tiếp tay hoặc buông lỏng kiểm soát, cũng phải xử lý đến cùng.
Chuỗi cung ứng thực phẩm phải được giám sát chặt chẽ, truy xuất nguồn gốc phải trở thành yêu cầu bắt buộc, không thể làm hình thức.
Về phía người tiêu dùng, cần nâng cao cảnh giác, lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng. Nhưng không thể đặt gánh nặng tự bảo vệ hoàn toàn lên vai người dân.
Trách nhiệm lớn nhất vẫn thuộc về cơ quan quản lý trong việc kiểm soát thị trường, phát hiện và loại bỏ thực phẩm bẩn.
Một xã hội văn minh không thể chấp nhận việc người dân bị “hạ độc” ngay trong bữa ăn hằng ngày.
Đọc bài gốc tại đây.