Những ngày cuối năm là chuỗi giỗ chạp. Giỗ ông, giỗ bà, giỗ những người đã mất từ rất lâu.
Quê tôi qua Chạp là mùa "giẫy mả". Lâu dần, họ ghép lại gọi thành "Chạp mả".
1. Tôi nhớ lúc nhỏ, quãng đường sáu mươi tám cây số cùng với ba từ Tây Sơn về Phù Cát, quê nội, vào những ngày này rất vui. Dậy sớm, sương mù lạnh, băng qua cánh đồng còn mùi mạ non.
Dừng lại ở Chợ Gồm, ghé quán cà phê bên cạnh đường tàu xe lửa, một bên nhìn ra cánh đồng. Hai cha con tâm sự chuyện thường ngày ở quê mình, rồi ba chỉ vào mấy chiếc xe máy, chiếc nào cũng mang theo cái rựa, cái cuốc và bó nhang.
Ba nói: mùa giẫy mả ở quê mình đó con. Câu nói ấy nghe nhẹ tênh, như một lời báo tin quen thuộc, lặp lại mỗi năm, chẳng có gì đặc biệt. Nhưng bây giờ, mỗi khi Chạp về, chỉ cần nghe mùi cỏ ẩm sau mưa, nghe tiếng gió lùa qua đồng trống, là bao kí ức hiện ra nguyên vẹn, không sứt mẻ bởi thời gian.
Ngày ấy, tôi còn bé xíu. Việc về quê với tôi là một chuyến đi chơi. Là được ngồi sau lưng ba, nhìn con đường dài thẳng tắp, nhìn ruộng đồng mở ra hai bên, nhìn sương tan dần khi mặt trời nhô lên. Tôi không nghĩ nhiều đến mồ mả, đến người đã khuất phương xa. Tôi chỉ thấy vui vì được đi cùng ba, được ăn sáng ở quán quen, được nghe tiếng tàu chạy ngang qua chợ.
Ba thì khác. Ba mang theo rựa, cuốc, nhang. Ba nhìn cánh đồng bằng một ánh mắt rất riêng. Ánh mắt của người trở về, không phải để chơi, mà để làm một việc hệ trọng. Khi xe chạy vào gần nghĩa địa, ba chậm lại. Dáng ngồi của ba cũng đổi khác, như thể mỗi bước chân lúc ấy đều phải cẩn trọng hơn.
Nghĩa địa nằm cuối làng, sát bìa tre. Mồ mả rải rác, cỏ mọc cao, đất còn ẩm. Ba không nói gì nhiều. Ba chú tâm làm. Phát cỏ, gom lại đốt rác, rồi đắp đất.
Giẫy mả không phải là việc nặng, nhưng là việc cần kiên nhẫn, không được làm qua loa. Ba dạy tôi phát cỏ sao cho sát gốc, gom sao cho gọn, không để đất bắn vào bia mộ. Khi thắp nhang, ba đứng rất lâu, không khấn thành tiếng mà chỉ mấp máy môi.
Tôi đứng phía sau, nhìn tấm lưng trước mặt. Lưng ba lúc ấy thẳng thớm. Tôi không rõ ba đang nghĩ gì khi ấy, chỉ thấy không khí quanh đó lặng đi, như thể mọi âm thanh đều tự động hạ thấp.
2. Những ngày năm hết Tết đến là chuỗi giỗ chạp. Giỗ ông, giỗ bà, giỗ những người đã mất từ rất lâu. Ba nhớ ngày rất giỏi, không cần lịch, cũng chẳng cần ghi chép.
Đến ngày là ba sửa soạn hoa, trái, nhang, đèn. Mâm cơm không cần lớn, nhưng phải đủ. Ba bảo người ta chờ mình một năm, mình không thể làm qua loa chiếu lệ.
Có những chiều giỗ xong, khách đã về hết, ba vẫn ngồi lại trước bàn thờ. Ông không làm gì thêm, chỉ ngồi, lặng lẽ. Tôi hỏi, ba nói nhỏ, bảo ngồi cho ấm nhà. Lúc đó cái hiểu cái không, tôi cũng bước tới ngồi cạnh.
Sau này mới biết, có những cái ấm không đến từ tiếng nói, mà đến từ sự hiện diện lặng lẽ của một người con, người cháu, còn nhớ tới cội nguồn.
Rồi tôi lớn, đi xa. Những chuyến về quê thưa dần. Có năm về trễ, giẫy mả đã xong. Ba nói là ba làm rồi. Giọng ba nhẹ, như không muốn tôi bận lòng. Nhưng khi đứng trước những ngôi mộ đã được dọn sạch, tôi thấy trong mình một khoảng trống lớn, như thể đã bỏ lỡ một điều quan trọng trong năm.
Đến khi ba mất, tôi giẫy mả một mình. Mả ông, mả bà, và cả mả của ba nữa. Con đường vẫn vậy. Cánh đồng vẫn vậy. Quán cà phê ở Chợ Gồm vẫn nhìn ra ruộng. Nhưng không còn ai ngồi đối diện, chỉ vào những chiếc xe máy chở rựa, cuốc, nhang, mà nói: mùa giẫy mả đó con.
Bây giờ, mỗi khi tháng Chạp về, dù đang ở đâu, tôi cũng thấy lòng mình chùng xuống một nhịp. Tôi nhớ con đường sớm mờ sương, nhớ mùi mạ non, nhớ quán cà phê cạnh đường tàu, nhớ lưng ba giữa nghĩa địa vắng. Những ký ức ấy bền bỉ bám chặt như lớp đất dưới chân, lặng lẽ giữ cho người ta không trôi đi giữa đời miên mải.
Có lẽ, chừng nào còn nhớ mùa giẫy mả, còn nhớ những buổi sáng đi cùng ba, thì chừng đó, tôi vẫn còn một miền quê để quay về.
Đọc bài gốc tại đây.