Chính sách kinh tế của chính quyền Trump mang đặc trưng đa chiều khi vừa đẩy mạnh cắt giảm thủ tục hành chính, đồng thời áp đặt thuế quan gay gắt cùng các chính sách công nghiệp mang tính kiểm soát.
Chính sách kinh tế Trumponomics trong nhiệm kỳ hai của Tổng thống Mỹ Donald Trump thể hiện sự kết hợp phức tạp giữa làn sóng bãi bỏ quy định hành chính quy mô lớn với các biện pháp can thiệp sâu của chính phủ vào nền kinh tế.
Khi nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Mỹ Donald Trump đi được gần một nửa chặng đường, việc định hình một triết lý quản trị kinh tế cố định vẫn là bài toán đầy thách thức.
Theo tờ Wall Street Journal, chính sách kinh tế của chính quyền Trump mang đặc trưng đa chiều khi một mặt thúc đẩy cải cách thuế và cắt giảm thủ tục hành chính mang tính lịch sử nhằm giải phóng tiềm năng thị trường, mặt khác lại áp đặt thuế quan gay gắt cùng các chính sách công nghiệp mang tính kiểm soát.
Tổng thống Trump không phải là một người hoạt động thuần túy theo lý thuyết hay ý thức hệ cứng nhắc. Sự pha trộn kỳ lạ giữa tinh thần tiết chế quyền lực liên bang và các hành động can thiệp trực tiếp đã giải thích lý do tại sao nền kinh tế Mỹ đang duy trì mức tăng trưởng ổn định nhưng chưa thực sự tạo nên sự bùng nổ vượt bậc.
Xét về khía cạnh tích cực trong việc tôn trọng quyền lựa chọn tự do của cá nhân, chính quyền Mỹ tiếp tục thể hiện sự kiềm chế lịch sử đối với việc ban hành các quy định hành chính mới lên người dân.
Khi các quan chức dưới thời Tổng thống Trump đưa ra quy định mới, mục đích chủ yếu của họ thường chỉ là bãi bỏ những quy tắc sai lầm do các chính quyền tiền nhiệm áp đặt, qua đó góp phần cắt giảm gánh nặng thủ tục.
Trong báo cáo cập nhật hàng quý về hoạt động hành pháp của Nhà Trắng, chuyên gia Wayne Crews thuộc Viện Doanh nghiệp Cạnh tranh chỉ ra rằng chính quyền Mỹ đang liên tục thiết lập kỷ lục về sự tiết chế và thể hiện các giá trị tôn trọng sự can thiệp tối thiểu của liên bang.
Dữ liệu trong quý từ tháng Bảy đến tháng 9/2026 cho thấy các quy định được chính quyền Trump ban hành mang tính chất gỡ bỏ rào cản chiếm ưu thế tuyệt đối.
Đối với những quy chế được đánh giá là có tác động kinh tế quan trọng, chuyên gia Wayne Crews nhận định các quan chức của chính quyền Mỹ trong năm nay đã ban hành số lượng quy định bãi bỏ cao gấp hai lần so với các quy định quản lý mới.
Tốc độ này đặc biệt tăng tốc mạnh mẽ trong quý từ tháng Bảy đến tháng 9/2026, khi các hành động gỡ bỏ rào cản pháp lý nhiều gấp hơn bốn lần so với các quy định gây gánh nặng cho doanh nghiệp.
Đây là hiện tượng hiếm gặp vì bộ máy hành chính liên bang thông thường sẽ liên tục đưa ra hàng loạt mệnh lệnh đắt đỏ mỗi năm. Kể từ thời Tổng thống Ronald Reagan, chưa có vị lãnh đạo nào quyết tâm tránh việc can thiệp và chỉ đạo hoạt động của người dân như hiện nay.
Tuy nhiên, bên cạnh bức tranh cắt giảm quy định tích cực, chuyên gia Wayne Crews cũng lưu ý đến những đợt can thiệp đáng ngại của chính quyền Mỹ nằm ngoài quy trình hành pháp thông thường.
Các biện pháp can thiệp này bao gồm việc áp đặt thuế quan, hoạt động chống độc quyền gắt gao, can thiệp vào giá cả, thực hiện chính sách công nghiệp, mua cổ phần tại các công ty tư nhân và thúc đẩy nhiều hình thức trợ cấp khác nhau, thậm chí dưới dạng chia cổ tức cho các hộ gia đình.
Do không trải qua quy trình lấy ý kiến công khai thông thường, các biện pháp can thiệp này ít khi xuất hiện trong các báo cáo quy chế chính thức nhưng lại đòi hỏi sự giám sát nghiêm ngặt.
Thực tế ghi nhận Chính phủ Mỹ đang gia tăng nắm giữ cổ phần tại các doanh nghiệp tư nhân.
Theo nghiên cứu của Viện Cato - viện nghiên cứu chính sách công độc lập (think tank) hàng đầu của Mỹ, Chính phủ Mỹ đã công bố thêm hai thỏa thuận mua cổ phần doanh nghiệp tư nhân vào tháng 9/2026.
Điều này nâng tổng số công ty bị chính phủ nắm giữ cổ phần lên mốc 34 doanh nghiệp, tăng gần gấp ba lần so với thời điểm đầu năm 2026. Việc chính phủ trở thành đối tác kinh doanh trong các doanh nghiệp tư nhân là một xu hướng đáng lo ngại, đòi hỏi các cơ quan quản lý cần sớm ban hành các quy định ngăn chặn.
Mặc dù có những chính sách can thiệp phức tạp từ chính quyền, niềm tin của công chúng Mỹ vào mô hình kinh tế tự do vẫn duy trì rất vững chắc.
Kết quả khảo sát dư luận mới nhất từ tổ chức Gallup cho biết có 43% người dân Mỹ có cái nhìn thiện cảm với chủ nghĩa xã hội, trong khi tỷ lệ dành cho chủ nghĩa tư bản đạt 55%.
Mặc dù chủ nghĩa tư bản vẫn chiếm ưu thế nhưng khoảng cách giữa hai khái niệm này đã bị thu hẹp trong những năm gần đây./.
Đọc bài gốc tại đây.