Việc Hải quân Mỹ đưa đầu đạn hạt nhân W93 cùng thân tái nhập Mk7 vào giai đoạn phát triển kỹ thuật và chế tạo (EMD) đánh dấu một bước ngoặt đáng chú ý trong chương trình hiện đại hóa lực lượng hạt nhân chiến lược của Washington. Đây được xem là chương trình phát triển đầu đạn hạt nhân và hệ thống tái nhập mới đầu tiên của Mỹ được khởi động trong gần 4 thập kỷ, Military Watch Magazine đưa tin ngày 27/9.
W93 được phát triển nhằm hiện đại hóa năng lực tấn công hạt nhân của lực lượng tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo Mỹ, trước hết trang bị cho tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm Trident II D5. Trong giai đoạn EMD, các kỹ sư Mỹ sẽ hoàn thiện thiết kế sản xuất, đồng thời chứng minh hệ thống có thể được chế tạo với số lượng đáp ứng yêu cầu của Hải quân Mỹ.
Lực lượng hạt nhân chiến lược trong tương lai
W93 không đơn thuần là một loại đầu đạn mới mà nằm trong kế hoạch duy trì năng lực răn đe hạt nhân trên biển của Mỹ trong nhiều thập kỷ tới.
Tên lửa Trident II D5 đang sử dụng các đầu đạn W76 và W88, lần lượt được đưa vào biên chế từ năm 1978 và 1988. Sau nhiều thập kỷ hoạt động, những hệ thống này ngày càng đặt ra yêu cầu lớn về bảo trì, nâng cấp và thay thế công nghệ.
Phó đô đốc Douglas Williams, Giám đốc Chương trình Hệ thống Chiến lược của Hải quân Mỹ, cho biết W93/Mk7 sẽ “cung cấp sự linh hoạt và khả năng thích ứng để đáp ứng các yêu cầu trong tương lai của lực lượng tác chiến, đồng thời bảo đảm khả năng răn đe liên tục trên biển - một bộ phận của bộ ba hạt nhân”. Ông Williams mô tả chương trình đang được triển khai với “tốc độ siêu nhanh”.
Việc chuyển sang EMD có ý nghĩa quan trọng bởi đây là giai đoạn chương trình rời khỏi phạm vi nghiên cứu và phát triển công nghệ để tiến tới hoàn thiện thiết kế phục vụ sản xuất thực tế. Nếu tiến độ được duy trì, W93 sẽ trở thành một trong những thành tố quan trọng của thế hệ lực lượng hạt nhân chiến lược Mỹ trong tương lai.
W88 là loại đầu đạn hạt nhân nhiệt hạch được Mỹ phát triển trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và đưa vào trang bị từ cuối thập niên 1980. W88 được thiết kế để trang bị cho tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm Trident II D5, tạo thành một trong những thành phần quan trọng của lực lượng răn đe hạt nhân trên biển Mỹ. Đầu đạn này có đương lượng nổ được công bố khoảng 475 kiloton, lớn hơn đáng kể so với bom nguyên tử sử dụng tại Hiroshima, Nhật Bản năm 1945. W88 sử dụng thiết kế MIRV, cho phép một tên lửa Trident II mang nhiều phương tiện tái nhập có thể điều khiển độc lập, qua đó tấn công nhiều mục tiêu.
Khi tàu ngầm trở thành trụ cột sức mạnh hạt nhân
Trong bộ ba hạt nhân của Mỹ gồm tên lửa đạn đạo xuyên lục địa trên đất liền, máy bay ném bom chiến lược và tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo, lực lượng tàu ngầm có vai trò đặc biệt quan trọng.
Lợi thế lớn nhất của tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo là khả năng duy trì bí mật vị trí trong thời gian dài, qua đó tạo ra năng lực trả đũa ngay cả khi các cơ sở hạt nhân trên đất liền bị tấn công. Chính khả năng sống sót cao này khiến lực lượng tàu ngầm trở thành thành tố then chốt trong chiến lược răn đe hạt nhân của Washington.
Trong khi đó, một bộ phận đáng kể cơ sở hạ tầng hạt nhân trên đất liền của Mỹ đang dựa trên những thiết kế có nguồn gốc từ nhiều thập kỷ trước. Lực lượng máy bay ném bom chiến lược cũng vẫn phụ thuộc đáng kể vào các máy bay B-52H có nguồn gốc từ thời Chiến tranh Việt Nam, trong khi chương trình B-2 từng gặp nhiều vấn đề về độ tin cậy và số lượng máy bay được sản xuất thấp hơn đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
Điều này giúp lý giải tại sao Washington đặc biệt chú trọng hiện đại hóa lực lượng tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo.
Trái lại, Trung Quốc và Nga tiếp tục duy trì lực lượng hạt nhân trên đất liền quy mô lớn, đồng thời phát triển các hệ thống tên lửa và máy bay ném bom chiến lược mới. Triều Tiên cũng ngày càng chú trọng xây dựng năng lực tên lửa hạt nhân trên đất liền.
Sự khác biệt trong cơ cấu lực lượng khiến W93 có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một chương trình vũ khí đơn lẻ: nó liên quan trực tiếp tới cách Mỹ duy trì khả năng răn đe chiến lược trong môi trường cạnh tranh hạt nhân ngày càng phức tạp.
W93 hướng tới “pháo đài hạt nhân” lớp Columbia
W93 dự kiến chủ yếu được triển khai trên các tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo lớp Columbia - thế hệ tàu ngầm chiến lược mới đang được Mỹ phát triển để thay thế các tàu lớp Ohio.
Mỗi tàu lớp Columbia có lượng giãn nước hơn 20.800 tấn và được thiết kế để mang 16 tên lửa Trident II D5LE. Đây là thế hệ tàu ngầm chiến lược được Washington kỳ vọng sẽ trở thành xương sống của lực lượng răn đe hạt nhân trên biển trong nhiều thập kỷ tới.
Nếu Ohio là sản phẩm của thời kỳ cuối Chiến tranh Lạnh, Columbia được thiết kế trong một môi trường chiến lược hoàn toàn khác, khi Mỹ phải tính đến sự phát triển nhanh chóng của năng lực chống ngầm, cảm biến dưới biển, vệ tinh và các hệ thống giám sát - trinh sát ngày càng tinh vi.
Vì thế, Washington đặt trọng tâm vào khả năng sống sót và độ yên lặng của tàu lớp Columbia. Thiết kế mới hướng tới việc giảm tiếng ồn, tăng khả năng sống sót, nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí vận hành trong toàn bộ vòng đời so với lớp Ohio.
Sự kết hợp giữa tàu ngầm Columbia, tên lửa Trident II D5LE và đầu đạn W93/Mk7 sẽ tạo thành một chuỗi công nghệ hoàn chỉnh: từ phương tiện mang, tên lửa tới đầu đạn.
Đáng chú ý, Columbia được đánh giá là một trong những thiết kế tàu ngầm chiến lược tiên tiến nhất của Mỹ trong hơn 40 năm. Khi W93 bước vào giai đoạn phát triển toàn diện, Washington đang đồng thời xây dựng cả nền tảng và hỏa lực cho thế hệ răn đe hạt nhân trên biển tiếp theo.
Bước đi này cho thấy Mỹ không chỉ tìm cách duy trì kho vũ khí hạt nhân hiện có mà đang chuẩn bị cho một chu kỳ hiện đại hóa kéo dài nhiều thập kỷ. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gia tăng, Nga tiếp tục duy trì và hiện đại hóa lực lượng hạt nhân, còn các nước khác phát triển năng lực tên lửa ngày càng đa dạng, chương trình W93 vì thế có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong nỗ lực của Washington nhằm bảo đảm rằng “chân kiềng trên biển” của bộ ba hạt nhân vẫn có khả năng tồn tại và hoạt động trong mọi kịch bản xung đột chiến lược.
Đọc bài gốc tại đây.