Gần đây, xung quanh việc báo chí đưa tin về các vụ tai nạn dưới nước, không ít độc giả lên tiếng cho rằng không nên dùng từ 'đuối nước'.
Nhiều ý kiến cho rằng "chết đuối" mới là từ chính xác, lâu đời; từ "đuối nước" nghe lạ lẫm, rằng đây là cách nói khiên cưỡng làm mất đi sự rõ nghĩa của tiếng Việt.
"Chết đuối" chỉ kết quả, "đuối nước" chỉ sự cố
Một độc giả đã bình luận trên một bản tin của báo Tuổi Trẻ rằng: "Chết đuối" là từ chính xác có từ rất lâu. Sau này "tự nhiên" có chữ "đuối nước". Bởi vì người chết đuối nghĩa là họ ráng hết sức vùng vẫy giữa dòng nước mênh mông và đuối sức quá nên chết. Dùng chữ "đuối nước" thì hỏi: có "đuối lửa", "đuối bão" không (?)".
Suy luận này, không phải không có cơ sở, khi từ "đuối" xuất hiện trong "Đại Nam quấc âm tự vị" (Hùinh Tịnh Paulus Của) từ năm 1895 chỉ có nghĩa là "mệt mỏi, bải hoải", cùng đơn cử các kết hợp từ: đuối tay (mỏi tay), đuối chân (mỏi chân), đuối hơi (mỏi hơi, thở không ra hơi)…
Tuy nhiên, trong Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên) hiện hành, bên cạnh giải nghĩa từ "chết đuối" là "Chết vì ngạt dưới nước", còn ghi nhận tính từ "đuối" ngoài nét nghĩa "Ở tình trạng kiệt hết sức vì bị ngạt thở dưới nước; ở tình trạng chết đuối", ví dụ: Cấp cứu người bị đuối.
Phao cứu đuối thì có thêm nét nghĩa: "Kém đến mức phải cố gắng lắm mới có thể đạt yêu cầu" như trong các phát ngôn: Sức học đuối. Nói được một lúc thì đuối hơi. Đuối lí, đành ngồi im.
Tra cứu thêm, trong tiếng Việt, "đuối" vừa là tính từ (suy giảm năng lượng, mệt mỏi) vừa là một động từ mang nghĩa bị chìm ngập, ngạt thở trong môi trường chất lỏng. Khi ghép thành tổ hợp "đuối nước", cụm này tuân theo phương thức cấu tạo ghép tổ hợp chính phụ chỉ dạng tai nạn, tương tự như ngạt khí, say nắng, bỏng lửa…
Có độc giả cho rằng từ "chết đuối" rõ nghĩa hơn vì xác định nạn nhân đã tử vong, còn "đuối nước" chưa chắc đã chết. Đối sánh này là chính xác và chính sự "chưa chắc đã chết" đó lại là lý do tổ hợp "đuối nước" ra đời và dần trở thành chuẩn mực, được sử dụng phổ biến.
Hai từ ngữ này không đồng nghĩa tuyệt đối với nhau và không loại trừ lẫn nhau trong phạm vi sử dụng và khả năng hành chức.
"Chết đuối" chỉ kết cục đã tử vong. Tuy nhiên, trong y khoa và thực tế cứu hộ, có rất nhiều trường hợp nạn nhân bị chìm ngập dưới nước, bị ngạt hô hấp nhưng được vớt lên kịp thời và cứu sống. Nếu chỉ dùng từ "chết đuối", ta sẽ rơi vào mâu thuẫn ngữ nghĩa khi nói: "Một người vừa bị chết đuối nhưng đã được cứu sống".
"Đuối nước" nghĩa bao quát hơn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Drowning (đuối nước) là một tiến trình/tai nạn y khoa (suy giảm hô hấp do chìm trong chất lỏng).
Tai nạn này có thể dẫn đến hai kết quả: Đuối nước tử vong (Fatal drowning - tương đương chết đuối) hoặc Đuối nước không tử vong (Non-fatal drowning - cứu sống).
Vì vậy, trên báo chí và các văn bản pháp lý về phòng chống thảm họa, "đuối nước" được dùng làm thuật ngữ bao quát cho toàn bộ sự cố.
Tiêu đề bài báo về vụ việc ở Hòn Rơm - Mũi Né "2 phụ nữ bán hải sản chết đuối tại bãi biển Hòn Rơm - Mũi Né" và lời dẫn trong sapo tiếp nối "Theo thông tin ban đầu, vụ đuối nước xảy ra lúc chiều 14-9 tại một bãi tắm khu vực Hòn Rơm…" cả hai trường hợp đều sử dụng từ ngữ phù hợp.
Trước đó, một số tiêu đề báo chí cũng phân biệt rạch ròi nội hàm của hai từ ngữ này và sử dụng chính xác: "Thiếu niên bị đuối nước đang cấp cứu, trên Facebook đã đăng "không qua khỏi""; "Lại đuối nước thương tâm ở Đắk Nông cũ, 2 học sinh tử vong".
Ngôn ngữ báo chí và sự tiếp cận chuẩn mực
Ngôn ngữ giao tiếp có thể trực diện (nói thẳng, mô tả bản chất), còn ngôn ngữ báo chí và hành chính cần tính chuẩn hóa, trung tính và dùng nhã ngữ, uyển ngữ nhằm giảm nhẹ sự nặng nề nhưng vẫn đảm bảo chính xác khái niệm.
Trước đây, truyền thông dùng "chết đuối" theo thói quen, nhưng khoảng 15-20 năm trở lại đây, khi Việt Nam hội nhập các chương trình toàn cầu về an toàn trẻ em và phòng chống tai nạn thương tích (như Global Report on Drowning của WHO), thuật ngữ "Phòng, chống đuối nước" đã được luật hóa và sử dụng thống nhất trong truyền thông.
Đồng thời được sử dụng rộng rãi mang tính chuẩn mực trong một số văn bản pháp lý của Chính phủ, bộ, ngành, như: Chỉ thị số 17 của Thủ tướng Chính phủ (ban hành ngày 16-5-2016 về việc tăng cường chỉ đạo, thực hiện phòng, chống tai nạn thương tích và đuối nước cho học sinh, trẻ em).
Hay quyết định số 1248 của Thủ tướng Chính phủ (ban hành ngày 19-7-2021 Phê duyệt Chương trình phòng, chống tai nạn, thương tích trẻ em giai đoạn 2021 - 2030) có câu "Giảm 10% số trẻ em bị tử vong do đuối nước vào năm 2025 và 20% vào năm 2030".
Chỉ thị số 06 của Thủ tướng Chính phủ (ban hành ngày 2-5-2022 về tăng cường công tác phòng, chống đuối nước trẻ em) v.v. sử dụng cụm từ "đuối nước" một cách thống nhất để chỉ danh từ tai nạn/nguy cơ y tế, thay vì dùng từ "chết đuối" (vốn mang tính trực diện chỉ kết cục tử vong).
Việc người dân quen thuộc với từ "chết đuối" và cảm thấy từ "đuối nước" mới mẻ lạ lẫm là một diễn biến tâm lý ngôn ngữ hoàn toàn tự nhiên. Tuy nhiên, ngôn ngữ báo chí hiện đại không chỉ phản ánh thói quen sử dụng ngôn ngữ theo truyền thống mà còn phải đảm nhiệm chức năng chuẩn hóa thuật ngữ khoa học.
Tựu trung lại, "đuối nước" không phải là một từ ngữ ra đời tùy tiện, mà là sự tiến hóa cần thiết của tiếng Việt để mô tả đầy đủ, chính xác một loại tai nạn y sinh học. Việc báo chí sử dụng từ ngữ này vừa đảm bảo tính trung lập, vừa đúng chuẩn mực y khoa và văn bản quản lý nhà nước.
Đọc bài gốc tại đây.